射進

shè jìn xạ tiến

Hán Việt: xạ tiến · Pinyin: shè jìn

Tổng quan

chiếu vào: bắn vào

Cấu tạo: (xạ) + (tiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chiếu vào: bắn vào

Eng

  • Cihui 射進 shèjìn r.v. 1. fire/shoot into 2. <sports.> (of soccer) score | Wǒ ²duì yòu ∼le yī ge ²qiú. Our team has scored again.