射鈣 xạ cái Hán Việt: xạ cái Tổng quan Cấu tạo: 射 (xạ) + 鈣 (cái)Hán Việtxạ cáiCấu tạo射 + 鈣 · xạ + cái nghĩa thành phần: xạ + cái Nghĩa EngCihui radiocalcium