射雀 shè què · xạ tước Hán Việt: xạ tước · Pinyin: shè què Tổng quan Cấu tạo: 射 (xạ) + 雀 (tước)Pinyinshè quèHán Việtxạ tướcCấu tạo射 + 雀 · xạ + tước nghĩa thành phần: xạ + tước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓射术高超; 指射屏事。Tân Hoa Tự Điển 1.谓射术高超。 2.指射屏事。