射鞲 shè gōu·xạ câu Hán Việt: xạ câu · Pinyin: shè gōu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"射鞴"。 Cấu tạo: 射 (xạ) + 韝 (câu)Pinyinshè gōuHán Việtxạ câuCấu tạo射 + 韝 · xạ + câu nghĩa thành phần: xạ + câu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"射鞴"。 Từ liên quan Gần nghĩa射中 · 射入 · 射出 · 射击 · 射利 · 射到 · 射干 · 射影