射鴨 shè yā · xạ áp Hán Việt: xạ áp · Pinyin: shè yā Tổng quan Cấu tạo: 射 (xạ) + 鴨 (áp)Pinyinshè yāHán Việtxạ ápCấu tạo射 + 鴨 · xạ + áp nghĩa thành phần: xạ + áp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时的一种游戏; 射猎野鸭。Tân Hoa Tự Điển 1.古时的一种游戏。 2.射猎野鸭。