將喪 jiāng sàng · tương tang Hán Việt: tương tang · Pinyin: jiāng sàng Tổng quan Cấu tạo: 將 (tương) + 喪 (tang)Pinyinjiāng sàngHán Việttương tangCấu tạo將 + 喪 · tương + tang nghĩa thành phần: tương + tang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 护送灵柩。Tân Hoa Tự Điển 1.护送灵柩。