將久 jiāng jiǔ · tương cửu Hán Việt: tương cửu · Pinyin: jiāng jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 將 (tương) + 久 (cửu)Pinyinjiāng jiǔHán Việttương cửuCấu tạo將 + 久 · tương + cửu nghĩa thành phần: tương + cửu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 持久,坚持下去。Tân Hoa Tự Điển 1.持久,坚持下去。