將事
tương sự
Hán Việt: tương sự · Pinyin: jiāng shì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 从事于某项任务或工作。
- Tân Hoa Tự Điển 1.从事于某项任务或工作。
Eng
- Cihui 將事 jiāngshì v.o. do in compliance with an order
Hán Việt: tương sự · Pinyin: jiāng shì