將於

jiāng yú tương vu

Hán Việt: tương vu · Pinyin: jiāng yú

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (vu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代乐器名。钟的一种。形如瓦缶。腹圆口小。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代乐器名。钟的一种。形如瓦缶。腹圆口小。