將位 jiāng wèi · tương vị Hán Việt: tương vị · Pinyin: jiāng wèi Tổng quan Cấu tạo: 將 (tương) + 位 (vị)Pinyinjiāng wèiHán Việttương vịCấu tạo將 + 位 · tương + vị nghĩa thành phần: tương + vị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 星名。Tân Hoa Tự Điển 1.星名。