將作 tương tác Hán Việt: tương tác Tổng quan Cấu tạo: 將 (tương) + 作 (tác)Hán Việttương tácCấu tạo將 + 作 · tương + tác nghĩa thành phần: tương + tác Nghĩa EngCihui 將作 iāngzuò n. <trad.> architect of the imperial palaces