将兵

tương binh

Hán Việt: tương binh

Tổng quan

binh tướng

新华 · Tân Hoa Đại lục

統帥兵士。《三國志.卷八.魏書.張魯傳》:「益州牧劉焉以魯為督義司馬,與別部司馬張脩,將兵擊漢中太守蘇固。」

Cấu tạo: 將 (tương) + 兵 (binh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chỉ huy quân
  • VietPhrases binh tướng
  • Biên soạn 將兵 iàngbīng* v.o. command troops

Eng

  • JMdict officers and men
  • Cihui 將兵 iàngbīng* v.o. command troops

ja

  • JMdict 将兵(しょうへい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

兵丁 · 兵书 · 兵乱 · 兵事 · 兵仗 · 兵刃 · 兵制 · 兵力