將具 jiāng jù · tương cụ Hán Việt: tương cụ · Pinyin: jiāng jù Tổng quan Cấu tạo: 將 (tương) + 具 (cụ)Pinyinjiāng jùHán Việttương cụCấu tạo將 + 具 · tương + cụ nghĩa thành phần: tương + cụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 复姓『有将具弥。见《通志.氏族四》。Tân Hoa Tự Điển 1.复姓『有将具弥。见《通志.氏族四》。