將養

jiāng yǎng tương dưỡng

Hán Việt: tương dưỡng · Pinyin: jiāng yǎng

Tổng quan

nghỉ ngơi: điều dưỡng

Cấu tạo: (tương) + (dưỡng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghỉ ngơi: điều dưỡng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 休息和调养医生说再~两个礼拜就可以好了。

Eng

  • Cihui 將養 iāngyǎng v. rest; recuperate