将军砲 tương quân pháo Hán Việt: tương quân pháo Tổng quan Cấu tạo: 将 (tương) + 军 (quân) + 砲 (pháo)Hán Việttương quân pháoCấu tạo将 + 军 + 砲 · tương + quân + pháo nghĩa thành phần: tương + quân + pháo