將匠
tương tượng
Hán Việt: tương tượng · Pinyin: jiāng jiàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 官名。"将作大匠"的略称。详"将作大匠"; 复姓。三国吴有中散大夫将匠彧。见《通志.氏族四》。
- Tân Hoa Tự Điển 1.官名。"将作大匠"的略称。详"将作大匠"。 2.复姓。三国吴有中散大夫将匠彧。见《通志.氏族四》。