將衛 jiāng wèi · tương vệ Hán Việt: tương vệ · Pinyin: jiāng wèi Tổng quan Cấu tạo: 將 (tương) + 衛 (vệ)Pinyinjiāng wèiHán Việttương vệCấu tạo將 + 衛 · tương + vệ nghĩa thành phần: tương + vệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 保养。Tân Hoa Tự Điển 1.保养。