將臺

jiāng tái tương thai

Hán Việt: tương thai · Pinyin: jiāng tái

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (thai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 将帅的指挥台或阅兵台。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.将帅的指挥台或阅兵台。