將命 jiāng mìng · tương mệnh Hán Việt: tương mệnh · Pinyin: jiāng mìng Tổng quan Cấu tạo: 將 (tương) + 命 (mệnh)Pinyinjiāng mìngHán Việttương mệnhCấu tạo將 + 命 · tương + mệnh nghĩa thành phần: tương + mệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奉命; 传命。Tân Hoa Tự Điển 1.奉命。 2.传命。