將官

jiàng guān tương quan

Hán Việt: tương quan · Pinyin: jiàng guān

Tổng quan

tướng quân đội

Cấu tạo: (tương) + (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tướng quân đội

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 我國陸、海、空三軍的高級官員的通稱。分上將、中將、少將三級。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 将级军官,低于元帅,高于校官。

Eng

  • CC-CEDICT general
  • Cihui general

ja

  • JMdict general|admiral