將家 jiāng jiā · tương gia Hán Việt: tương gia · Pinyin: jiāng jiā Tổng quan Cấu tạo: 將 (tương) + 家 (gia)Pinyinjiāng jiāHán Việttương giaCấu tạo將 + 家 · tương + gia nghĩa thành phần: tương + gia Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 带领家人;携挈家小。Tân Hoa Tự Điển 1.带领家人;携挈家小。