將將兒 tương tương nhi Hán Việt: tương tương nhi Tổng quan Cấu tạo: 將 (tương) + 將 (tương) + 兒 (nhi)Hán Việttương tương nhiCấu tạo將 + 將 + 兒 · tương + tương + nhi nghĩa thành phần: tương + tương + nhi Nghĩa EngCihui 將將兒 iāngjiāngr ►See jiāngjiāng