將鉅 jiāng jù · tương cự Hán Việt: tương cự · Pinyin: jiāng jù Tổng quan Cấu tạo: 將 (tương) + 鉅 (cự)Pinyinjiāng jùHán Việttương cựCấu tạo將 + 鉅 · tương + cự nghĩa thành phần: tương + cự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.复姓。战国时有《将巨子》五篇,汉时犹存。见《汉书.艺文志》。参见"将具"。