將帶 jiāng dài · tương đái Hán Việt: tương đái · Pinyin: jiāng dài Tổng quan Cấu tạo: 將 (tương) + 帶 (đái)Pinyinjiāng dàiHán Việttương đáiCấu tạo將 + 帶 · tương + đái nghĩa thành phần: tương + đái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 率领;携带。Tân Hoa Tự Điển 1.率领;携带。