將引

jiāng yǐn tương dẫn

Hán Việt: tương dẫn · Pinyin: jiāng yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (dẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 引导;带领; 扶助收纳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.引导;带领。 2.扶助收纳。