將快 tương khoái Hán Việt: tương khoái Tổng quan Cấu tạo: 將 (tương) + 快 (khoái)Hán Việttương khoáiCấu tạo將 + 快 · tương + khoái nghĩa thành phần: tương + khoái Nghĩa EngCihui 將快 iāngkuài adv. soon/shortly (of future event)