將惜 jiāng xī · tương tích Hán Việt: tương tích · Pinyin: jiāng xī Tổng quan Cấu tạo: 將 (tương) + 惜 (tích)Pinyinjiāng xīHán Việttương tíchCấu tạo將 + 惜 · tương + tích nghĩa thành phần: tương + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 爱怜,体贴。Tân Hoa Tự Điển 1.爱怜,体贴。