將意 jiāng yì · tương ý Hán Việt: tương ý · Pinyin: jiāng yì Tổng quan Cấu tạo: 將 (tương) + 意 (ý)Pinyinjiāng yìHán Việttương ýCấu tạo將 + 意 · tương + ý nghĩa thành phần: tương + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 表达心意。Tân Hoa Tự Điển 1.表达心意。