將扶 jiāng fú · tương phù Hán Việt: tương phù · Pinyin: jiāng fú Tổng quan Cấu tạo: 將 (tương) + 扶 (phù)Pinyinjiāng fúHán Việttương phùCấu tạo將 + 扶 · tương + phù nghĩa thành phần: tương + phù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 扶持;搀扶。Tân Hoa Tự Điển 1.扶持;搀扶。