將承

jiāng chéng tương thừa

Hán Việt: tương thừa · Pinyin: jiāng chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (thừa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奉命承旨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.奉命承旨。