將護
tương hộ
Hán Việt: tương hộ · Pinyin: jiāng hù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 调养护理; 卫护。
- Tân Hoa Tự Điển 1.调养护理。 2.卫护。
Eng
- Cihui 將護 iānghù v. <wr.> take good care of
Hán Việt: tương hộ · Pinyin: jiāng hù