將攝
tương nhiếp
Hán Việt: tương nhiếp · Pinyin: jiāng shè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 调养;休养。
- Tân Hoa Tự Điển 1.调养;休养。
Eng
- Cihui 將攝 iāngshè v. rest in order to recuperate
Hán Việt: tương nhiếp · Pinyin: jiāng shè