將明
tương minh
Hán Việt: tương minh · Pinyin: jiāng míng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓人臣奉行王命,明辨国事。语出《诗.大雅.焌民》"肃肃王命,仲山父将之;邦国若否,仲山父明之。"
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓人臣奉行王命,明辨国事。语出《诗.大雅.焌民》"肃肃王命,仲山父将之;邦国若否,仲山父明之。"