將星

jiāng xīng tương tinh

Hán Việt: tương tinh · Pinyin: jiāng xīng

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (tinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古人认为帝王将相与天上星宿相应,将星即象征大将的星宿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古人认为帝王将相与天上星宿相应,将星即象征大将的星宿。

ja

  • JMdict commander