將是 tương thị Hán Việt: tương thị Tổng quan như thế nào: tương thị Cấu tạo: 將 (tương) + 是 (thị)Hán Việttương thịCấu tạo將 + 是 · tương + thị nghĩa thành phần: tương + thị Nghĩa ViệtCihui như thế nào: tương thịEngCihui 將是 jiāngshì v. will be