將晚 tương vãn Hán Việt: tương vãn Tổng quan Cấu tạo: 將 (tương) + 晚 (vãn)Hán Việttương vãnCấu tạo將 + 晚 · tương + vãn nghĩa thành phần: tương + vãn Nghĩa EngCihui 將晚 iāngwǎn* v.p. toward evening