將有 jiāng yǒu · tương hữu Hán Việt: tương hữu · Pinyin: jiāng yǒu Tổng quan Cấu tạo: 將 (tương) + 有 (hữu)Pinyinjiāng yǒuHán Việttương hữuCấu tạo將 + 有 · tương + hữu nghĩa thành phần: tương + hữu