將材 jiāng cái · tương tài Hán Việt: tương tài · Pinyin: jiāng cái Tổng quan Cấu tạo: 將 (tương) + 材 (tài)Pinyinjiāng cáiHán Việttương tàiCấu tạo將 + 材 · tương + tài nghĩa thành phần: tương + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"将才"。