將梁 jiāng liáng · tương lương Hán Việt: tương lương · Pinyin: jiāng liáng Tổng quan Cấu tạo: 將 (tương) + 梁 (lương)Pinyinjiāng liángHán Việttương lươngCấu tạo將 + 梁 · tương + lương nghĩa thành phần: tương + lương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 复姓。见《史记.秦本纪论》。Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。见《史记.秦本纪论》。