將棋

jiàng qí tương kì

Hán Việt: tương kì · Pinyin: jiàng qí

Tổng quan

cờ tướng Nhật Bản (shōgi)

Cấu tạo: (tương) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cờ tướng Nhật Bản (shōgi)

Eng

  • CC-CEDICT Japanese chess (shōgi)
  • Cihui Japanese chess (shōgi)

ja

  • JMdict shogi|Japanese chess