將次

jiāng cì tương thứ

Hán Việt: tương thứ · Pinyin: jiāng cì

Tổng quan

sắp sửa: sắp

Cấu tạo: (tương) + (thứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sắp sửa: sắp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 将要;快要。

Eng

  • Cihui 將次 iāngcì aux. be going to; will; shall