將毋

jiāng wú tương vô

Hán Việt: tương vô · Pinyin: jiāng wú

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (vô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表示选择的疑问词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.表示选择的疑问词。