將然

jiāng rán tương nhiên

Hán Việt: tương nhiên · Pinyin: jiāng rán

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (nhiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指将要发生的事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指将要发生的事。