將牢

jiāng láo tương lao

Hán Việt: tương lao · Pinyin: jiāng láo

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (lao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 持重。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.持重。