將禮 jiāng lǐ · tương lễ Hán Việt: tương lễ · Pinyin: jiāng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 將 (tương) + 禮 (lễ)Pinyinjiāng lǐHán Việttương lễCấu tạo將 + 禮 · tương + lễ nghĩa thành phần: tương + lễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大礼。谓祭祀之礼。Tân Hoa Tự Điển 1.大礼。谓祭祀之礼。