將離

jiāng lí tương li

Hán Việt: tương li · Pinyin: jiāng lí

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (li)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 芍药的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.芍药的别名。

Eng

  • Cihui 將離 iānglí n. <zoo> bullfinch