將種
tương chủng
Hán Việt: tương chủng · Pinyin: jiāng zhǒng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓将门的后代。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓将门的后代。
Eng
- Cihui 將種 jiàngzhǒng n. a person born of military forbears
Hán Việt: tương chủng · Pinyin: jiāng zhǒng