將竽 jiāng yú · tương vu Hán Việt: tương vu · Pinyin: jiāng yú Tổng quan Cấu tạo: 將 (tương) + 竽 (vu)Pinyinjiāng yúHán Việttương vuCấu tạo將 + 竽 · tương + vu nghĩa thành phần: tương + vu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古乐器。Tân Hoa Tự Điển 1.古乐器。