將類 jiāng lèi · tương loại Hán Việt: tương loại · Pinyin: jiāng lèi Tổng quan Cấu tạo: 將 (tương) + 類 (loại)Pinyinjiāng lèiHán Việttương loạiCấu tạo將 + 類 · tương + loại nghĩa thành phần: tương + loại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 将种。Tân Hoa Tự Điển 1.将种。