將纔

jiāng cái tương tài

Hán Việt: tương tài · Pinyin: jiāng cái

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (tài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"将才"; 刚才。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"将才"。 2.刚才。